Có 6 kết quả:

khéokiểukéokĩukẻokẽo
Âm Nôm: khéo, kiểu, kéo, kĩu, kẻo, kẽo
Tổng nét: 17
Bộ: thỉ 矢 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一一ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Thương Hiệt: OKHKB (人大竹大月)
Unicode: U+77EF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiểu
Âm Pinyin: jiāo, jiáo, jiǎo
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): た.める (ta.meru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: giu2, kiu2

Tự hình 4

Dị thể 4

1/6

khéo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khéo léo

kiểu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kiểu cách, kiểu mẫu

kéo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kéo cầy, kéo nhau

kĩu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kĩu kịt

kẻo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kẻo mà, kẻo rồi

kẽo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kẽo kẹt