Có 1 kết quả:

đứa
Âm Nôm: đứa
Tổng nét: 7
Bộ: thạch 石 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨
Thương Hiệt: MRMN (一口一弓)
Unicode: U+77F4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đĩnh
Âm Pinyin: dìng
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei)
Âm Nhật (kunyomi): いかり (ikari)
Âm Quảng Đông: deng3, ding3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

đứa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đứa ở, đứa trẻ