Có 1 kết quả:

nhạ
Âm Nôm: nhạ
Unicode: U+7811
Tổng nét: 9
Bộ: thạch 石 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一フ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nhạ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhạ quang (nện da thuộc cho mịn)