Có 1 kết quả:

ngầm
Âm Nôm: ngầm
Unicode: U+781B
Tổng nét: 9
Bộ: thạch 石 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一ノ丶丶フ
Thương Hiệt: MROIN (一口人戈弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

ngầm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đá ngầm