Có 1 kết quả:

đà
Âm Nôm: đà
Unicode: U+7823
Tổng nét: 10
Bộ: thạch 石 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đà

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)