Có 1 kết quả:

thân
Âm Nôm: thân
Unicode: U+7837
Tổng nét: 10
Bộ: thạch 石 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

1/1

thân

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thân (thạch tín)