Có 1 kết quả:

lung
Âm Nôm: lung
Âm Hán Việt: lung
Âm Pinyin: lóng
Âm Quảng Đông: lung4
Unicode: U+783B
Tổng nét: 10
Bộ: thạch 石 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノフノ丶一ノ丨フ一
Thương Hiệt: IPMR (戈心一口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

lung

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lung (cối xay lúa)