Có 1 kết quả:

khuê
Âm Nôm: khuê
Unicode: U+7845
Tổng nét: 11
Bộ: thạch 石 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/1

khuê

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuê (chất silicon)