Có 1 kết quả:

lưu
Âm Nôm: lưu
Tổng nét: 12
Bộ: thạch 石 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶一フ丶ノ丨フ
Thương Hiệt: MRYIU (一口卜戈山)
Unicode: U+786B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lưu
Âm Pinyin: chù, liú
Âm Nhật (onyomi): リュウ (ryū)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: lau4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

lưu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lưu huỳnh