Có 1 kết quả:

kiềm
Âm Nôm: kiềm
Unicode: U+7877
Tổng nét: 12
Bộ: thạch 石 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一ノ丶一丶丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kiềm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất kiềm