Có 6 kết quả:

thỏitoáitoảtuitôitủi
Âm Nôm: thỏi, toái, toả, tui, tôi, tủi
Tổng nét: 13
Bộ: thạch 石 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: MRYOJ (一口卜人十)
Unicode: U+788E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toái
Âm Pinyin: suì
Âm Nhật (onyomi): サイ (sai)
Âm Nhật (kunyomi): くだ.く (kuda.ku), くだ.ける (kuda.keru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seoi3

Tự hình 3

Dị thể 2

1/6

thỏi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thỏi đất

toái

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

việc tế toái (việc vụn vặt)

toả

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toả (mảnh vỡ)

tui

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tui đây

tôi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vua tôi

tủi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tủi thân