Có 1 kết quả:

tách
Âm Nôm: tách
Tổng nét: 13
Bộ: thạch 石 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨丨一丨フ一一
Thương Hiệt: MRTA (一口廿日)
Unicode: U+788F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thác, thước, tích
Âm Pinyin: cuò, què
Âm Nhật (onyomi): シャク (shaku), サク (saku), セキ (seki)
Âm Nhật (kunyomi): つつし.む (tsutsushi.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: coek3, zoek3

Tự hình 2

1/1

tách

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tách rượu, tách trà