Có 1 kết quả:

điển
Âm Nôm: điển
Tổng nét: 13
Bộ: thạch 石 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ一丨丨一ノ丶
Thương Hiệt: MRTBC (一口廿月金)
Unicode: U+7898
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điển
Âm Pinyin: diǎn
Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Quảng Đông: din2

Tự hình 2

1/1

điển

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

điển đỉnh, điển tửu (pha Iodine)