Có 1 kết quả:

kiệt
Âm Nôm: kiệt
Âm Hán Việt: kệ, kiệt
Âm Pinyin: jié, ,
Unicode: U+78A3
Tổng nét: 14
Bộ: thạch 石 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

kiệt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mộ kiệt (bia đá)