Có 2 kết quả:

biếcbích
Âm Nôm: biếc, bích
Unicode: U+78A7
Tổng nét: 14
Bộ: thạch 石 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

biếc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xanh biếc

bích

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọc bích