Có 1 kết quả:

ngại
Âm Nôm: ngại
Unicode: U+78A8
Tổng nét: 14
Bộ: thạch 石 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ一丨一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

e ngại