Có 2 kết quả:

xácxạc
Âm Nôm: xác, xạc
Unicode: U+78BA
Tổng nét: 15
Bộ: thạch 石 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶フノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

xác

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xác chứng, xác nhận, xác định

xạc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xạc cho một trận, kêu xào cạc