Có 1 kết quả:

niễn
Âm Nôm: niễn
Unicode: U+78BE
Tổng nét: 15
Bộ: thạch 石 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一フ一ノ一丨丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

niễn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

niễn (trục cán)