Có 1 kết quả:

khạp
Âm Nôm: khạp
Tổng nét: 15
Bộ: thạch 石 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: MRGIT (一口土戈廿)
Unicode: U+78D5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khái
Âm Pinyin: , ,
Âm Nhật (onyomi): カイ (kai), コウ (kō), カツ (katsu), カチ (kachi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hap6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

khạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khạp đầu (vập đầu lạy); khạp ba (nói lắp)