Có 1 kết quả:

cổn
Âm Nôm: cổn
Unicode: U+78D9
Tổng nét: 15
Bộ: thạch 石 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

cổn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)