Có 2 kết quả:

chuyêngạch
Âm Nôm: chuyên, gạch
Unicode: U+78DA
Tổng nét: 16
Bộ: thạch 石 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨フ一一丨一丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

chuyên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyên đầu (gạch vỡ)

gạch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gạch ngói