Có 2 kết quả:

sảngxoảng
Âm Nôm: sảng, xoảng
Unicode: U+78E2
Tổng nét: 16
Bộ: thạch 石 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

Từ điển Hồ Lê

sang sảng

Từ điển Viện Hán Nôm

xoang xoảng