Có 1 kết quả:

sầm
Âm Nôm: sầm
Unicode: U+78E3
Tổng nét: 16
Bộ: thạch 石 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sầm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sầm (sạn làm ghê răng)