Có 2 kết quả:

mamài
Âm Nôm: ma, mài
Unicode: U+78E8
Tổng nét: 16
Bộ: thạch 石 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

ma

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

mài

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mài dao