Có 2 kết quả:

khaonghiêu
Âm Nôm: khao, nghiêu
Unicode: U+78FD
Tổng nét: 17
Bộ: thạch 石 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 7

1/2

khao

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khao (đất xấu, nhiều sỏi)

nghiêu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)