Có 3 kết quả:

sạnđạnđặn
Âm Nôm: sạn, đạn, đặn
Tổng nét: 17
Bộ: thạch 石 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: MRRRJ (一口口口十)
Unicode: U+78FE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đạn, đê
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: dai1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

sạn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạt sạn

đạn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bom đạn, lửa đạn, súng đạn

đặn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đầy đặn; đều đặn