Có 1 kết quả:

sỏi
Âm Nôm: sỏi
Unicode: U+790C
Tổng nét: 18
Bộ: thạch 石 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sỏi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sỏi đá