Có 2 kết quả:

sờsở
Âm Nôm: sờ, sở
Unicode: U+790E
Tổng nét: 18
Bộ: thạch 石 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

sờ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sờ sờ ra

sở

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cơ sở