Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 18
Bộ: thạch 石 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一
Thương Hiệt: MRFBW (一口火月田)
Unicode: U+7911
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): はた (hata), はたと (hatato)
Âm Hàn:

Tự hình 1