Có 1 kết quả:

lệ
Âm Nôm: lệ
Tổng nét: 19
Bộ: thạch 石 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一ノ一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶
Thương Hiệt: MRMTB (一口一廿月)
Unicode: U+792A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lệ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): レイ (rei)
Âm Nhật (kunyomi): あらと (arato), みが.く (miga.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lai6

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

lệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lệ (đá mài)