Có 2 kết quả:

bácpháo
Âm Nôm: bác, pháo
Unicode: U+792E
Tổng nét: 21
Bộ: thạch 石 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨一一丨フ丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

bác

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đại bác

pháo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đốt pháo, bắn pháo