Có 1 kết quả:

lung
Âm Nôm: lung
Unicode: U+7931
Tổng nét: 22
Bộ: thạch 石 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lung

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lung (cối xay lúa)