Có 1 kết quả:

hựu
Âm Nôm: hựu
Unicode: U+7950
Tổng nét: 9
Bộ: kỳ 示 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

hựu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên hựu (trời che chở)