Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 9
Bộ: kỳ 示 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨丶丶フ丶ノ丶
Thương Hiệt: IFPH (戈火心竹)
Unicode: U+7955
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi)
Âm Nhật (kunyomi): ひ.める (hi.meru), かく.す (kaku.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bei3

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bí truyền