Có 2 kết quả:

toantoán
Âm Nôm: toan, toán
Unicode: U+7958
Tổng nét: 10
Bộ: kỳ 示 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

toan

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toan tính

toán

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tính toán