Có 2 kết quả:

thườnthần
Âm Nôm: thườn, thần
Unicode: U+795E
Tổng nét: 9
Bộ: kỳ 示 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

thườn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thở dài thườn thượt

thần

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thần tiên