Có 1 kết quả:

tường
Âm Nôm: tường
Unicode: U+7965
Tổng nét: 10
Bộ: kỳ 示 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 5

Dị thể 2

1/1

tường

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tường (may mắn)