Có 1 kết quả:

đoái
Âm Nôm: đoái
Unicode: U+7971
Tổng nét: 11
Bộ: kỳ 示 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶丶ノ丨フ一ノフ
Thương Hiệt: IFCRU (戈火金口山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

đoái

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đoái hoài; đoái thương