Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+797A
Tổng nét: 12
Bộ: kỳ 示 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶一丨丨一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kì (may mắn tốt đẹp)