Có 3 kết quả:

bấmcấmquắm
Âm Nôm: bấm, cấm, quắm
Unicode: U+7981
Tổng nét: 13
Bộ: kỳ 示 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

1/3

bấm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bấm bụng

cấm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cấm đoán; cấm binh

quắm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

dao quắm