Có 1 kết quả:

tự
Âm Nôm: tự
Unicode: U+79A9
Tổng nét: 15
Bộ: kỳ 示 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tự

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tế tự