Có 1 kết quả:

nhương
Âm Nôm: nhương
Unicode: U+79B3
Tổng nét: 21
Bộ: kỳ 示 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

1/1

nhương

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhương (cầu trời che trở cho khỏi nạn)