Có 2 kết quả:

leli
Âm Nôm: le, li
Tổng nét: 10
Bộ: đầu 亠 (+8 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Thương Hiệt: YUKB (卜山大月)
Unicode: U+79BB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lệ, li, ly
Âm Pinyin: chī, ,
Âm Nhật (onyomi): チ (chi), リ (ri)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lei4, sit3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

le

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

so le

Từ điển Hồ Lê

so le

li

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

li biệt; chia li