Có 1 kết quả:

tiên
Âm Nôm: tiên
Unicode: U+79C8
Tổng nét: 8
Bộ: hoà 禾 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

tiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiên (loại lúa hạt dài)