Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: gao, hao, hau
Tổng nét: 9
Bộ: hoà 禾 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノ一一フ
Thương Hiệt: HDHQU (竹木竹手山)
Unicode: U+79CF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạo
Âm Pinyin: hào
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), カイ (kai), ボウ (bō), モウ (mō)
Âm Quảng Đông: hou3

Tự hình 1

Dị thể 1