Có 1 kết quả:

uế
Âm Nôm: uế
Unicode: U+79FD
Tổng nét: 11
Bộ: hoà 禾 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

uế

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ô uế, uế (xấu xa)