Có 2 kết quả:

thêđề
Âm Nôm: thê, đề
Âm Hán Việt: đề
Âm Pinyin:
Unicode: U+7A0A
Tổng nét: 12
Bộ: hoà 禾 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 5

1/2

thê

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(Chưa có giải nghĩa)

đề

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(Chưa có giải nghĩa)