Có 1 kết quả:

trù
Âm Nôm: trù
Unicode: U+7A20
Tổng nét: 13
Bộ: hoà 禾 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/1

trù

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trù (đặc sêt; chen chúc)