Có 1 kết quả:

đọt
Âm Nôm: đọt
Tổng nét: 13
Bộ: hoà 禾 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: HDYOJ (竹木卜人十)
Unicode: U+7A21
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

đọt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đọt mía, đọt chuối