Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 13
Bộ: hoà 禾 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: NMHD (弓一竹木)
Unicode: U+7A23
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: sou1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tô vẽ